vault tiếng Anh là gì?

vault tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng vault trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Vault là gì


Thông tin thuật ngữ vault tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
vault(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ vault

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

vault tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ vault trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ vault tiếng Anh nghĩa là gì.

vault /vɔ:lt/* danh từ- (thể dục,thể thao) cái nhảy qua (hàng rào, ngựa gỗ...)* nội động từ- nhảy qua, nhảy tót lên; nhảy sào=to vault over a gate+ nhảy qua cổng=to vault into the saddle+ nhảy tót lên yên* ngoại động từ- nhảy qua* danh từ- vòm, mái vòm, khung vòm=the vault of the church+ mái vòm của nhà thờ=the vault of heaven+ vòm trời- hầm (để cất trữ rượu...)- hầm mộ=family vault+ hầm mộ gia đình* ngoại động từ- xây thành vòm, xây cuốn=to vault a passage+ xây khung vòm một lối đi=a vaulted roof+ mái vòm- che phủ bằng vòm=vaulted with fire+ bị lửa phủ kín* nội động từ- cuốn thành vòm

Thuật ngữ liên quan tới vault

Tóm lại nội dung ý nghĩa của vault trong tiếng Anh

vault có nghĩa là: vault /vɔ:lt/* danh từ- (thể dục,thể thao) cái nhảy qua (hàng rào, ngựa gỗ...)* nội động từ- nhảy qua, nhảy tót lên; nhảy sào=to vault over a gate+ nhảy qua cổng=to vault into the saddle+ nhảy tót lên yên* ngoại động từ- nhảy qua* danh từ- vòm, mái vòm, khung vòm=the vault of the church+ mái vòm của nhà thờ=the vault of heaven+ vòm trời- hầm (để cất trữ rượu...)- hầm mộ=family vault+ hầm mộ gia đình* ngoại động từ- xây thành vòm, xây cuốn=to vault a passage+ xây khung vòm một lối đi=a vaulted roof+ mái vòm- che phủ bằng vòm=vaulted with fire+ bị lửa phủ kín* nội động từ- cuốn thành vòm

Đây là cách dùng vault tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Nghĩa Của Từ Residential Là Gì, Residential Housing Là Gì

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ vault tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập nasaconstellation.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

vault /vɔ:lt/* danh từ- (thể dục tiếng Anh là gì?thể thao) cái nhảy qua (hàng rào tiếng Anh là gì? ngựa gỗ...)* nội động từ- nhảy qua tiếng Anh là gì? nhảy tót lên tiếng Anh là gì? nhảy sào=to vault over a gate+ nhảy qua cổng=to vault into the saddle+ nhảy tót lên yên* ngoại động từ- nhảy qua* danh từ- vòm tiếng Anh là gì? mái vòm tiếng Anh là gì? khung vòm=the vault of the church+ mái vòm của nhà thờ=the vault of heaven+ vòm trời- hầm (để cất trữ rượu...)- hầm mộ=family vault+ hầm mộ gia đình* ngoại động từ- xây thành vòm tiếng Anh là gì? xây cuốn=to vault a passage+ xây khung vòm một lối đi=a vaulted roof+ mái vòm- che phủ bằng vòm=vaulted with fire+ bị lửa phủ kín* nội động từ- cuốn thành vòm

Lịch thi đấu World Cup