Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


Bạn đang xem: Transmission là gì

*
*
*

transmission
*

transmission /trænz"miʃn/ danh từ sự chuyển giao, sự truyềntransmission of news: sự truyền tintransmission of disease: sự truyền bệnhtransmission of order: sự truyền lệnhtransmission of electricity: sự truyền điệntransmission from generation to generation: sự truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác
sự chuyển giao (một kiện hàng, một bức điện..)sự chuyển giao (một kiện hàng, một bức điện...)sự truyềndata transmission: sự truyền đạt số liệufacsimile transmission: sự truyền faxheat transmission: sự truyền âmthermal transmission: sự truyền nhiệtaccelerate transmission (to...)chuyển giao nhanh (bưu kiện...)heat transmissionsự tách ẩminformation transmission systemhệ thống truyền tải thông tintelevision transmission satellitevệ tinh truyền hìnhtransmission commissionphí thủ tục chuyển giaotransmission linedây cáp điệntransmission linedây điện thoạitransmission linedây théptransmission linedùng chuyển tải thông tin giữa các vùng với nhautransmission lineđường dây chuyển tải (thông tin)transmission lineđường dây truyền tải (thông tin..)transmission linetín hiệu phát thanh radiotransmission mechanismcơ chế truyền độngtransmission mechanismcơ chế truyền vậntransmission of inflationsựlan truyền lạm pháttransmission of sharessự chuyển nhượng cổ phiếuvapour transmissionsự chuyển hơi danh từ o bộ truyền động Thiết bị dùng bánh răng, puly, xích, trục hoặc những cơ cấu khác để truyền năng lượng từ một động cơ chính tới máy được truyền động. o sự truyền § directional transmission : sự truyền trực tiếp § heat transmission : sự truyền nhiệt § hydraulic transmission : sự truyền thủy lực § planetary transmission : sự truyền động hành tinh § power transmission : sự truyền năng lượng § progessive transmission : sự lan truyền § selective transmission : sự truyền chọn lọc § thermal transmission : sự truyền nhiệt § vapor transmission : sự truyền hơi nước § transmission charge : phí vận chuyển § transmission line : đường ống vận chuyển § transmission loss : tổn hao do truyền dẫn
*

*

*

transmission

Từ điển Collocation

transmission noun

1 sending out/passing on

ADJ. direct, indirect | one-way Classes are based on discussion rather than on the one-way transmission of knowledge. | onward, outward An extra copy of each document was supplied for onward transmission to head office. | data, information, voice | facsimile/fax | light, power | money | gas | cable, radio, satellite, television | analogue, digital | live, simultaneous There will be simultaneous transmission of the concert on TV and radio. | genetic, oral, person-to-person, sexual | herpes, HIV, malaria | cultural

VERB + TRANSMISSION prevent

TRANSMISSION + NOUN equipment, line, technology | mechanism, network, system | route The virus"s usual transmission route is by sneezing.

PREP. ~ among HIV transmission among homosexual men | ~ between transmission between patients | ~ by transmission by satellite | ~ from, ~ to transmission from one aircraft to another | ~ through HIV transmission through blood transfusion

PHRASES a mode of transmission, a risk of transmission There is a risk of transmission of the virus between hypodermic users.

2 TV/radio programme

ADJ. radio, television/TV | FM, long-wave, medium-wave, short-wave, UHF, VHF | live, satellite, stereo | test

VERB + TRANSMISSION receive

PREP. ~ from a live transmission from Sydney

3 in a car, etc.

ADJ. automatic, manual | 4-speed, 5-speed

TRANSMISSION + NOUN system

Từ điển WordNet




Xem thêm: Ma Trận Đề Kiểm Tra Chương I Hình Học 9 Có Ma Trận ), Đề Kiểm Tra Chương 1 Hình Học 9 (Có Ma Trận

Oil and Gas Field Glossary

The transport of large quantities of gas at high pressures, often through national or regional transmission systems. From the latter, gas is transferred into local distribution centres, for supply to customers, at lower pressures.

English Synonym and Antonym Dictionary

transmissionssyn.: contagion infection transmission system transmittal transmittance transmitting