Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


Bạn đang xem: Privilege là gì

*
*
*

privilege
*

privilege /privilege/ danh từ đặc quyền, đặc ân ngoại động từ cho đặc quyền; ban đặc ân (cho ai) miễn (ai) khỏi chịu (gánh nặng...)
đặc quyềndescriptor privilege level: mức đặc quyền mô tảfield privilege: đặc quyền về trườngfile privilege: đặc quyền về tệpgeneral user privilege class: lớp đặc quyền người dùng chungleast privilege: đặc quyền tối thiểuprivilege class: lớp đặc quyềnprivilege level: mức đặc quyềnspooling operation privilege class lap: lớp đặc quyền thao tác lưu trữ tạmsystem programmer privilege class lap: lớp đặc quyền của người lập hệ thốngquyền ưu tiênLĩnh vực: toán & tincho đặc quyềnCP privilegelớp ưu tiên CPcommand privilege classlớp ưu tiên lệnhprivilege classlớp ưu tiênprivilege instructionlệnh ưu tiênprivilege levelmức ưu tiênđặc quyền mua bán trướcquyền mua thêm ưu đãi (đối với cổ phiếu công ty)quyền mua thêm ưu đãi (đối với cổ phiếu của công ty)sự ưu đãiabsolute privilegeđặc quyền tuyệt đốiassignment of privilegechuyển nhượng quyền lợicall privilegeđặc quyền được chuộc lạidiversion privilegequyền đi vòng (tàu biển)exchange privilegeđặc huệ hoán đổiexclusive privilegeđặc quyền của một ngườiexclusive privilegequyền chuyên lợioverflight privilegequyền bay ngang không phậnprivilege feelệ phí đặc quyềnprivilege leavekỳ nghỉ có lươngprivilege leavenghỉ phép đặc quyềnreinvestment privilegeđặc huệ tái đầu tưskip payment privilegeđặc huệ thanh toán ngắt quãngskip payment privilegeđặc huệ thanh toán nhảy cócspecial privilegequyền đặc ưu đặc biệtspecial privilegequyền đặc ưu đặc địnhsubscription privilegeđặc quyền đăng ký muaswitching privilegequyền chuyển quỹ
*

*

*

n.

a special advantage or immunity or benefit not enjoyed by all(law) the right to refuse to divulge information obtained in a confidential relationship

v.




Xem thêm: " At This Time Dùng Thì Gì Và Cấu Trúc At The Time Trong Tiếng Anh

English Synonym and Antonym Dictionary

privileges|privileged|privilegingsyn.: advantage favor freedom grant liberty license