Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


Bạn đang xem: Biến cố là gì

*
*
*

biến cố
*

- dt. 1. Sự kiện xảy ra gây ảnh hưởng lớn và có tác động mạnh đến đời sống xã hội, cá nhân: biến cố lịch sử gây những biến cố lớn. 2. Việc xảy ra có tính ngẫu nhiên: đề phòng các biến cố trong quá trình vận hành.


*

*

*



Xem thêm: Tphcm: Một Giáo Viên Dạy Toán Nâng Điểm Trường Thcs Bình Trị Đông

biến cố

biến cố noun
Upheaval, major changebiến cố lịch sử: historical changeseventPhân hệ đồ họa, tạo cửa sổ và biến cố (Windows CE): Graphics, Windowing, and Event Subsystem (Windows CE) (GWES)bít điều khiển biến cố: event control bit (ECB)biến cố ban đầu: initial eventbiến cố ban đầu: source eventbiến cố bù: complementary eventbiến cố chắc chắn: certain eventbiến cố đối lập: complement of an eventbiến cố đối lập: complementary eventbiến cố độc lập: independent eventbiến cố được mô phỏng: simulated eventbiến cố giáng thủy: precipitation eventbiến cố giới hạn: boundary eventbiến cố kết thúc: completion eventbiến cố kết thúc: final eventbiến cố không thể: impossible eventbiến cố kiểm tra: controlling eventbiến cố mưa: precipitation eventbiến cố ngẫu nhiên: random eventbiến cố nút: nodal eventbiến cố phức tạp: complex eventbiến cố phụ thuộc: dependent eventbiến cố sơ cấp: elementary eventbiến cố sơ cấp: simple eventbiến cố thuận lợi: favorable eventbiến cố thuận lợi: favourable eventbiến cố tới hạn: critical eventbit biến cố: event bitbộ quản lý biến cố: event managerdiễn biến của biến cố: progress of an eventdiễn biến của biến cố: course of an eventhàng đợi biến cố: event queuekhối điều khiển biến cố: event control block (ECB)khung che biến cố: event maskký hiệu nhận dạng biến cố: event identifier (EID)lớp biến cố: event classmáy đếm biến cố: event countermáy ghi biến cố: event recorderngôn ngữ mô tả biến cố: event description language (EDL)nhóm sự kiện biến cố: event classphần bù của một biến cố: complement of an eventsự bẫy biến cố: event trappingsự ghi biến cố chương trình: program event recording (PER)sự ghi biến cố chương trình: PER (Program event recording)sự nắp đặt biến cố: event postingsự xử lý biến cố: event processingthời gian biến cố: time of eventthủ tục bấm biến cố: click event procedurevết biến cố: event tracexử lý biến cố: event handlingLĩnh vực: xây dựngmajor eventbiến cố bùcomplementary eventsbiến cố chắc chắncertaintybiến cố chínhmain variablebiến cố địnhpermanent variablebiến cố độc lậpindependent eventseventbiến cố đáng ghi nhớ: landmark eventrủi ro (vì) biến cố: event riskmedia eventbiến cố trọng đạimega-eventcác biến cố tự địnhautonomous variableskế toán các biến cốevents accountingngười dự đoán các biến cố bên tronginside dopester