Xem Bảng tra Tam tai, Hoàng ốc, Kim nhiều năm 2022Năm sinhTuổiKim lâuTam taiHoàng ốc
193885Mậu Dần
193984Kỷ Mão
194083Canh Thìn
194182Tân Tỵ
194281Nhâm Ngọ
194380Qúy Mùi
194479Giáp Thân
194578Ất Dậu
194677Bính Tuất
194776Đinh Hợi
194875Mậu Tí
194974Kỷ Sửu
195073Canh Dần
195172Tân Mão
195271Nhâm Thìn
195370Qúy Tỵ
195469Giáp Ngọ
195568Ất Mùi
195667Bính Thân
195766Đinh Dậu
195865Mậu Tuất
195964Kỷ Hợi
196063Canh Tí
196162Tân Sửu
196261Nhâm Dần
196360Qúy Mão
196459Giáp Thìn
196558Ất Tỵ
196657Bính Ngọ
196756Đinh Mùi
196855Mậu Thân
196954Kỷ Dậu
197053Canh Tuất
197152Tân Hợi
197251Nhâm Tí
197350Qúy Sửu
197449Giáp Dần
197548Ất Mão
197647Bính Thìn
197746Đinh Tỵ
197845Mậu Ngọ
197944Kỷ Mùi
198043Canh Thân
198142Tân Dậu
198241Nhâm Tuất
198340Qúy Hợi
198439Giáp Tí
198538Ất Sửu
198637Bính Dần
198736Đinh Mão
198835Mậu Thìn
198934Kỷ Tỵ
199033Canh Ngọ
199132Tân Mùi
199231Nhâm Thân
199330Qúy Dậu
199429Giáp Tuất
199528Ất Hợi
199627Bính Tí
199726Đinh Sửu
199825Mậu Dần
199924Kỷ Mão
200023Canh Thìn
200122Tân Tỵ
200221Nhâm Ngọ
200320Qúy Mùi
200419Giáp Thân
200518Ất Dậu

*

Xem tiếp những bài: xem ngày làm cho nhà xem ngày cưới hỏi chọn năm sinh nhỏ Chọn màu sắc theo tuổi dự kiến sinh nam nhi hay đàn bà Xem hướng công ty theo tuổi